Application for Scholarship of school year 2019 - 2020

ĐƠN ĐĂNG KÝ HỌC BỔNG NĂM HỌC 2019 – 2020


APPLICATION SCHOLARSHIP
FOR THE SCHOOL YEAR 2019 - 2020

A. THÔNG TIN/ PERSONAL DATA
Tên/ Name:
Ngày sinh
Date of Birth:
Giới tính:
Gender:
Quốc tịch:
Nationality:
Số CMND/Hộ chiếu:
NRIC/Passport Number:
Ngày cấp:
Date of Issue:
Địa chỉ nhà:
Mailing Address:
Địa chỉ email:
Email Address:
Số điện thoại:
Telephone:
Tình trạng sức khỏe/ Tiền sử bệnh lý:
Medical complications/treatment and medications:
B. THÔNG TIN GIA ĐÌNH/ FAMILY INFORMATION:
Họ tên cha/ Name of Father:
Nghề nghiệp/ Occupation:
Địa chỉ email:
Email Address:
Số điện thoại:
Mobile Number:
Họ tên mẹ/ Name of Mother:
Nghề nghiệp/ Occupation:
Địa chỉ email:
Email Address:
Số điện thoại:
Mobile Number:
Hãy nêu rõ nếu cha mẹ đã qua đời, ly thân hoặc ly hôn:
Please indicate if parents are deceased, separated or divorced:
Anh/chị em (Nêu rõ tuổi tác, nghề nghiệp hiện tại):
Siblings (indicate their ages and current school/occupation):
Hãy nêu rõ nếu không sống cùng cha mẹ:
If you do not reside with your parent(s):
Họ tên người giám hộ/ Name of Guardian:
Nghề nghiệp/ Occupation:
Địa chỉ email:
Email Address:
Số điện thoại:
Mobile Number:
Địa chỉ nhà (nếu khác bên trên):
Address (if not same as above):
C. TRÌNH ĐỘ HỌC VẤN / LEARNING ACHIEVEMENT
Tên trường/ School Name:
Lớp đang học/ Present level/grade in school:
Địa chỉ trường học/ School Address:
Địa chỉ email/ Email Address:
1. Kết quả học tập/ Learning outcomes:
Lớp/ Grade Niên học/ School year 2016 - 2017 2017 - 2018 2018 - 2019
Trường cấp 2
Secondary School
Điểm trung bình/ Grade point average
Năng lực học tập/ Learning capacity
Hạnh kiểm/ Behaviour
Điểm trung bình môn Toán/ Grade average - Mathematics
Điểm trung bình môn Văn/ Grade average - Literature
Điểm trung bình môn Tiếng Anh/ Grade average - English
2. Giải thưởng đạt được trong 3 năm gần nhất/ Awarding in the past 3 years:
Tên giải thưởng/ Subject Xếp thứ hạng/ Level Thành tích đạt được/ Achievement Năm học/ Year
3. Thành tích hoạt động (Khoa học, Khoa học xã hội, Tin học, Nghệ thuật, Thể thao,...)
Activities Record (Science, Social Science, Computer science, Arts, Sport,...):

Nếu có, vui lòng cho biết mức độ tham gia và các vị trí đảm nhiệm khi tổ chức.
Where applicable, please indicate the level of your involvement and the positions of responsibility held.

Câu lạc bộ / Hội nhóm / Đoàn hội:
Clubs/Societies/Uniformed/Youth groups:
Thể thao/ Sports:
Nghệ thuật / Âm nhạc:
Performing Arts / Musical instructment:
D. NGOẠI NGỮ/ LANGUAGE ABILITY:
Tiếng mẹ đẻ/ What is your first language?
Nếu tiếng mẹ đẻ không phải là Tiếng Anh, thì bạn đã học Tiếng Anh bao lâu rồi?
If not English, how long have you been learning English?
Những ngôn ngữ bạn nói ở nhà?
Which language(s) do you speak at home?
E. CAM KẾT/ APPLICANT'S DECLARATION:

Tôi cam kết những lời khai trong đơn xin học bổng này là thật và chính xác.
I declare that the information provided in support of my scholarship is true and accurate.

Tên người khai đơn:
Name of Applicant:
Ngày:
Date:
Chữ ký/ Signature of Applicant:

Sự đồng thuận của gia đình/ người giám hộ:
Parent/Guardian’s Consent:

Tên của cha mẹ/ người giám hộ:
Name of parent/guardian:
Ngày:
Date:
Chữ ký/ Signature of Applicant: