fbpx
STT Câu lạc bộ Đối tượng Lịch (thứ)
1 Nhảy hiện đại G1, G2, G3
  • Sơ cấp: 3, 5
  • Nâng cao: 4, 6
2 Võ thuật G1, G2, G3
  • Sơ cấp: 4, 6
  • Nâng cao: 3, 5
3 Mỹ thuật G1, G2, G3
  • Sơ cấp: 4, 6
  • Nâng cao: 3, 5
4 Handmade (Art & craft) G1, G2, G3
  • Sơ cấp: 3, 5
  • Nâng cao: 4, 6
G4, G5, G6, G7 3, 5
G8, G9, G10, G11, G12 4, 6
5 Cờ vua G1, G2, G3
  • Sơ cấp: 3, 5
  • Nâng cao: 4, 6
G4, G5, G6, G7 3, 5
G8, G9, G10, G11, G12 4, 6
6 Keyboard G1, G2, G3 3, 5
7 Thuyết trình kể chuyện G1, G2, G3
  • Sơ cấp: 3, 5
  • Nâng cao: 4, 6
8 Hùng biện tiếng Anh G4, G5, G6, G7 3, 5
G8, G9, G10, G11, G12 4, 6
9 Mỹ thuật (Acrylic & Sơn dầu) G4, G5, G6, G7 3, 5
G8, G9, G10, G11, G12 4, 6
10 Kịch nói G4, G5, G6, G7 3, 5
11 Đầu bếp nhí G4, G5, G6, G7 3, 5
G8, G9, G10, G11, G12 4, 6
12 Nhiếp ảnh G4, G5, G6, G7 3, 5
G8, G9, G10, G11, G12 4, 6
13 Gym G4, G5, G6, G7 3, 5
G8, G9, G10, G11, G12 4, 6
14 Bóng đá G4, G5, G6, G7 4, 6
15 Khiêu vũ thể thao (Dance sport) G4, G5, G6, G7 4, 6
G8, G9, G10, G11, G12 3, 5
16 Violin G4, G5, G6, G7 4, 6
G8, G9, G10, G11, G12 3, 5
17 Thiết kế thời trang G4, G5, G6, G7 4, 6
G8, G9, G10, G11, G12 3, 5
18 ICT 360 G4, G5, G6, G7 4, 6
19 Ban văn nghệ (Acoustic) G4, G5, G6, G7 4, 6
G8, G9, G10, G11, G12 3, 5
20 Toán tư duy Sasmos / Apmos G4, G5, G6, G7 4, 6
G8, G9, G10, G11, G12 3, 5
21 Bóng rổ G8, G9, G10, G11, G12 3, 5
22 Nhà lãnh đạo trẻ G8, G9, G10, G11, G12 3, 5
23 Media G8, G9, G10, G11, G12 3, 5
24 Phóng viên nhí G8, G9, G10, G11, G12 4, 6